county council

Học thuật
Thân thiện
county council

The county council meets in the historic courthouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng quản hạt: Một cơ quan chính quyền địa phương được bầu cử, chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công hành chính trong phạm vi một hạt (một đơn vị hành chính địa phương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The county council is responsible for maintaining local roads and schools. (Hội đồng quản hạt chịu trách nhiệm bảo trì đường sá trường học trong địa phương.)
    • She was elected to serve on the county council. ( ấy đã được bầu để phục vụ trong hội đồng quản hạt.)
    • The decision must be approved by the county council. (Quyết định đó phải được hội đồng quản hạt thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a county council meeting": một cuộc họp của hội đồng quản hạt.

    • The budget will be discussed at the next county council meeting. (Ngân sách sẽ được thảo luận tại cuộc họp tiếp theo của hội đồng quản hạt.)
  • "county council elections": cuộc bầu cử hội đồng quản hạt.

    • County council elections are held every four years. (Cuộc bầu cử hội đồng quản hạt được tổ chức bốn năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Council (n): hội đồng (một nhóm người được bầu hoặc chỉ định để đưa ra quyết định hoặc tư vấn).
  • Local council (n): hội đồng địa phương (một thuật ngữ chung hơn cho các cơ quan quản lý cấp địa phương).
Từ đồng nghĩa
  • Local authority: chính quyền địa phương (có thể bao gồm các hình thức khác ngoài hội đồng quản hạt).
  • Governing body: cơ quan quản trị, ban lãnh đạo.
county council

The county council meets in the historic courthouse.

Noun
  1. hội đồng quản hạt